thematic apperception test
A psychologist shows a patient a picture from the thematic apperception test.
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài kiểm tra tri giác chủ đề: Một kỹ thuật đánh giá tâm lý dựa trên hình chiếu, trong đó người thực hiện được xem các bức tranh đen trắng và được yêu cầu kể một câu chuyện về mỗi bức tranh. Mục đích là để khám phá những suy nghĩ, cảm xúc, và động cơ tiềm ẩn của người tham gia thông qua cách họ diễn giải các hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà tâm lý học đã thực hiện bài kiểm tra tri giác chủ đề để hiểu những xung đột nội tâm của bệnh nhân.)
- (Trong bài kiểm tra tri giác chủ đề, người tham gia mô tả một cảnh cậu bé nhìn cây đàn violin, gợi ý một khao khát về sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to administer the thematic apperception test": tiến hành bài kiểm tra tri giác chủ đề. (Bác sĩ lâm sàng đã tiến hành bài kiểm tra tri giác chủ đề để đánh giá cấu trúc nhân cách của thân chủ.)
- "to score the thematic apperception test": chấm điểm bài kiểm tra tri giác chủ đề. (Chấm điểm bài kiểm tra tri giác chủ đề đòi hỏi các chuyên gia được đào tạo để phân tích các chủ đề tường thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Thematic Apperception Test (TAT): Tên viết tắt phổ biến của bài kiểm tra này. (TAT được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học lâm sàng.)
- Apperception (n): tri giác, khả năng nhận thức và hiểu biết thông qua kinh nghiệm cá nhân. (Tri giác ảnh hưởng đến cách chúng ta giải thích thông tin mới.)
Từ đồng nghĩa
- Projective test: bài kiểm tra hình chiếu (một loại kỹ thuật đánh giá tâm lý, bao gồm cả TAT). (Bài kiểm tra vết mực Rorschach là một bài kiểm tra hình chiếu phổ biến khác.)
- Narrative test: bài kiểm tra tường thuật (nhấn mạnh vào việc kể chuyện). (Bài kiểm tra tri giác chủ đề là một loại bài kiểm tra tường thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "thematic apperception test" là một thuật ngữ chuyên ngành cố định, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Thuật ngữ này không có thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh.